Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

LYCAN

Lycan
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
558
.
75
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

360
.
86
-
558
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
558
.
75
<0.001%BS
360
.
86
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

167
.
01
-
408
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
408
.
90
<0.001%BS
167
.
01
<0.001%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

246
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
246
.
77
<0.001%
M4A4

Temukau

M4A4

37
.
50
-
244
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
244
.
41
<0.001%FN
125
.
70
<0.001%ST | MW
107
.
28
<0.001%MW
71
.
43
<0.001%FT
43
.
47
<0.001%BS
39
.
21
<0.001%ST | BS
37
.
50
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

223
.
84
-
242
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
242
.
76
<0.001%WW
223
.
84
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

117
.
60
-
197
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
197
.
25
<0.001%FT
117
.
60
<0.001%
AK-47

Head Shot

AK-47

39
.
54
-
120
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
120
.
41
<0.001%MW
68
.
38
<0.001%ST | MW
64
.
21
<0.001%FT
42
.
90
<0.001%WW
41
.
71
<0.001%ST | FT
40
.
32
<0.001%BS
39
.
54
<0.001%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

103
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
103
.
87
<0.001%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

62
.
82
-
90
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
90
.
96
<0.001%FT
62
.
82
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

80
.
04
-
84
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
84
.
61
<0.001%FT
80
.
04
<0.001%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

50
.
19
-
80
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
80
.
14
<0.001%FT
50
.
19
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

59
.
09
-
63
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
63
.
99
<0.001%BS
59
.
09
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

43
.
81
-
55
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
55
.
73
<0.001%MW
54
<0.001%FT
43
.
81
<0.001%
AWP

Duality

AWP

3
.
93
-
28
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
06
<0.001%FN
13
.
21
<0.001%ST | MW
12
.
47
<0.001%ST | WW
8
.
24
<0.001%MW
7
.
05
<0.001%ST | BS
6
.
25
<0.001%ST | FT
6
.
22
<0.001%FT
4
.
32
<0.001%WW
4
.
32
<0.001%BS
3
.
93
<0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

3
.
66
-
17
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
34
<0.001%ST | MW
9
.
61
<0.001%MW
7
.
01
<0.001%ST | FT
4
.
49
<0.001%WW
4
.
22
<0.001%ST | WW
4
.
04
<0.001%ST | BS
3
.
99
<0.001%BS
3
.
94
<0.001%FT
3
.
66
<0.001%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

3
.
86
-
16
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
98
<0.001%ST | MW
9
.
68
<0.001%MW
7
.
09
<0.001%ST | WW
4
.
38
<0.001%ST | BS
4
.
14
<0.001%FT
4
.
14
<0.001%WW
3
.
99
<0.001%BS
3
.
86
<0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
63
-
7
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
82
<0.001%ST | MW
2
.
94
<0.001%FN
2
.
88
<0.001%MW
1
.
32
<0.001%ST | FT
1
.
29
<0.001%ST | BS
1
.
23
<0.001%WW
0
.
71
<0.001%FT
0
.
71
<0.001%BS
0
.
63
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
45
-
6
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
14
<0.001%FN
3
.
38
<0.001%ST | MW
1
.
34
<0.001%MW
0
.
97
<0.001%ST | FT
0
.
61
<0.001%ST | WW
0
.
55
<0.001%ST | BS
0
.
54
<0.001%FT
0
.
51
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%BS
0
.
45
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
48
-
2
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
39
<0.001%FN
1
.
86
<0.001%ST | MW
1
<0.001%MW
0
.
79
<0.001%ST | FT
0
.
63
<0.001%ST | WW
0
.
61
<0.001%FT
0
.
51
<0.001%WW
0
.
50
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
48
-
2
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
26
<0.001%FT
1
.
02
<0.001%ST | WW
0
.
81
<0.001%ST | BS
0
.
61
<0.001%WW
0
.
55
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
51
-
2
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
19
<0.001%ST | MW
2
.
04
<0.001%MW
1
.
03
<0.001%ST | FT
0
.
84
<0.001%ST | BS
0
.
81
<0.001%WW
0
.
61
<0.001%FT
0
.
59
<0.001%BS
0
.
51
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
42
<0.001%FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
18
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
06
-
1
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
23
<0.001%FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
05
-
1
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
13
<0.001%FN
0
.
72
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
13
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
12
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
05
<0.001%
P250

Re.built

P250

0
.
06
-
0
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
97
<0.001%FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
18
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
06
-
0
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
82
<0.001%ST | MW
0
.
29
<0.001%MW
0
.
18
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
72
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
15
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
61
<0.001%FN
0
.
44
<0.001%MW
0
.
19
<0.001%ST | WW
0
.
16
<0.001%ST | MW
0
.
16
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
08
<0.001%BS
0
.
06
<0.001%